CSC Dumbravita
România
CSC Dumbravita Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CSC Dumbravita ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Liga 2
CSC Dumbravita ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
CSC Dumbravita là đội đầu tiên ghi bàn trong 18% trong suốt Liga 2
CSC Dumbravita không ghi được bàn trong 22% tại Liga 2
Bàn thua
CSC Dumbravita để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Liga 2
CSC Dumbravita để thủng lưới trung bình 1.43 bàn mỗi trận
CSC Dumbravita đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Liga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CSC Dumbravita đã tham gia trong Liga 2
CSC Dumbravita tổng số bàn thắng mỗi trận 2.54 trong mỗi trận tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với CSC Dumbravita tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với CSC Dumbravita tại Liga 2
CDG thống kê
CSC Dumbravita đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Liga 2
CSC Dumbravita ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Liga 2
CSC Dumbravita ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Liga 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CSC Dumbravita ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Liga 2
CSC Dumbravita chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 2
CSC Dumbravita chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 2
CSC Dumbravita ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Liga 2
CSC Dumbravita chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Liga 2
CSC Dumbravita chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 2
Kèo Chấp Thống Kê
CSC Dumbravita ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Liga 2
Trong hiệp một, CSC Dumbravita ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Liga 2
Trong hiệp hai, CSC Dumbravita ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Liga 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CSC Dumbravita thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Liga 2
CSC Dumbravita có trung bình 0.93 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, CSC Dumbravita thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, CSC Dumbravita có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, CSC Dumbravita thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, CSC Dumbravita có trung bình 0.64 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Phạt Góc Thống Kê
CSC Dumbravita thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Liga 2
CSC Dumbravita có trung bình 2.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, CSC Dumbravita thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Liga 2
CSC Dumbravita có trung bình 1.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, CSC Dumbravita thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 2
CSC Dumbravita có trung bình 1.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
CSC Dumbravita Bàn
| # | Hình thức Est-Latv League 18/19, Playoffs | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 3 | 0 | 4 | 7:11 | -4 | 42 | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:5 | 5 | 41 | |
| 3 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:10 | -4 | 40 | |
| 4 | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:9 | -1 | 37 | |
| 5 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:7 | -1 | 32 | |
| 6 | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:9 | -1 | 30 | |
| 7 | 7 | 4 | 2 | 1 | 16:9 | 7 | 28 | |
| 8 | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:10 | -1 | 27 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Hình thức Liga 2 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 16 | 5 | 0 | 37:13 | 24 | 53 | |
| 2 | 21 | 13 | 5 | 3 | 34:18 | 16 | 44 | |
| 3 | 21 | 12 | 3 | 6 | 38:20 | 18 | 39 | |
| 4 | 21 | 12 | 3 | 6 | 40:24 | 16 | 39 | |
| 5 | 21 | 11 | 6 | 4 | 30:16 | 14 | 39 | |
| 6 | 21 | 12 | 3 | 6 | 36:27 | 9 | 39 | |
| 7 | 21 | 11 | 4 | 6 | 37:22 | 15 | 37 | |
| 8 | 21 | 10 | 3 | 8 | 35:29 | 6 | 33 | |
| 9 | 21 | 9 | 6 | 6 | 28:26 | 2 | 33 | |
| 10 | 21 | 10 | 2 | 9 | 33:26 | 7 | 32 | |
| 11 | 21 | 9 | 4 | 8 | 25:22 | 3 | 31 | |
| 12 | 21 | 9 | 3 | 9 | 30:26 | 4 | 30 | |
| 13 | 21 | 8 | 3 | 10 | 29:24 | 5 | 27 | |
| 14 | 21 | 7 | 5 | 9 | 29:29 | 0 | 26 | |
| 15 | 21 | 7 | 5 | 9 | 27:28 | -1 | 26 | |
| 16 | 21 | 7 | 4 | 10 | 25:33 | -8 | 25 | |
| 17 | 21 | 5 | 5 | 11 | 27:32 | -5 | 20 | |
| 18 | 21 | 5 | 3 | 13 | 20:43 | -23 | 18 | |
| 19 | 21 | 3 | 7 | 11 | 19:35 | -16 | 16 | |
| 20 | 21 | 3 | 7 | 11 | 19:36 | -17 | 16 | |
| 21 | 21 | 4 | 2 | 15 | 19:45 | -26 | 14 | |
| 22 | 21 | 2 | 4 | 15 | 10:53 | -43 | 10 |
- Promotion round
- Relegation Round